TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impatience

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pa.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

impatience nghĩa là sự thiếu nhẫn nại, sự sốt ruột, cảm giác bứt rứt.

Nghĩa của impatience

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu nhẫn nại, sự sốt ruột, sự nóng lòng.
    • L'impatience de la jeunessesự thiếu nhẫn nại của thanh niên
    • Attendre avec impatiencesốt ruột chờ đợi
  2. Số nhiều Cảm giác bứt rứt.
    • Avoir des impatiences dans les jambescó cảm giác bứt rứt ở cẳng chân

Dạng từ của impatience

Đi với mạo từ: une impatience · l'impatience

Số nhiềuimpatiences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatience

Trái nghĩa

Câu ví dụ với impatience

  • J'attends cela avec impatience. Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6695
  • J’attends avec impatience d’entendre votre opinion sur ce sujet. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impatience (the quality of being impatient; lacking patience; restlessness and intolerance of delays; anxiety and eagerness, especially to begin something)

Câu hỏi thường gặp

impatience nghĩa là gì?

impatience (danh từ) nghĩa là sự thiếu nhẫn nại, sự sốt ruột, cảm giác bứt rứt.

impatience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatience (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sjɑ̃s/.

impatience là giống đực hay giống cái?

impatience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.