TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impatiemment

/ɛ̃.pa.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impatiemment nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột.

Nghĩa của impatiemment

Phó từ

  1. Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatiemment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ impatiently, without patience; sadly, with sadness

Câu hỏi thường gặp

impatiemment nghĩa là gì?

impatiemment (phó từ) nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột.

impatiemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatiemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.