impatiemment
/ɛ̃.pa.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
impatiemment nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột.
Nghĩa của impatiemment
Phó từ
- Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatiemment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ impatiently, without patience; sadly, with sadness
Câu hỏi thường gặp
impatiemment nghĩa là gì?
impatiemment (phó từ) nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột.
impatiemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impatiemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sja.mɑ̃/.