TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patiemment

/pa.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

patiemment nghĩa là kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì.

Nghĩa của patiemment

Phó từ

  1. Kiên nhẫn, nhẫn nại.
  2. Kiên trì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ patiently

Câu hỏi thường gặp

patiemment nghĩa là gì?

patiemment (phó từ) nghĩa là kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì.

patiemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patiemment (giọng Pháp chuẩn): /pa.sja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.