patibulaire
/pa.ti.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
patibulaire nghĩa là Thuộc giá treo cổ.
Nghĩa của patibulaire
Tính từ
- Thuộc giá treo cổ.
- mine patibulaire; air patibulairevẻ đáng treo cổ, vẻ tướng cướp
Dạng từ của patibulaire
| Số nhiều | patibulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gibbet; sinister
Câu hỏi thường gặp
patibulaire nghĩa là gì?
patibulaire (tính từ) nghĩa là Thuộc giá treo cổ.
patibulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patibulaire (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.by.lɛʁ/.