TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patibulaire

/pa.ti.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

patibulaire nghĩa là Thuộc giá treo cổ.

Nghĩa của patibulaire

Tính từ

  1. Thuộc giá treo cổ.
    • mine patibulaire; air patibulairevẻ đáng treo cổ, vẻ tướng cướp

Dạng từ của patibulaire

Số nhiềupatibulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gibbet; sinister

Câu hỏi thường gặp

patibulaire nghĩa là gì?

patibulaire (tính từ) nghĩa là Thuộc giá treo cổ.

patibulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patibulaire (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.by.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.