patience
patience nghĩa là sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại, sự kiên trì, coi chừng.
Nghĩa của patience
Danh từ · giống cái
- Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại.
- Sự kiên trì.
- La patience vient à bout de toutkiên trì thì làm gì cũng thành công
- Đánh bài (đánh cờ) sự phá trận.
- Thực vật học Cây chút chít tây.
Thán từ
- Gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!; Coi chừng!
Dạng từ của patience
Đi với mạo từ: une patience · la patience
| Số nhiều | patiences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patience
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với patience
- jeu de patience — trò chơi chắp hình; công việc tỉ mỉ
- perdre patience — sốt ruột; nản chí
- predre patience — bình tĩnh chờ đợi
- prendre son mal en patience — chịu đựng không phàn nàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patience (the quality of being patient)
Câu hỏi thường gặp
patience nghĩa là gì?
patience (danh từ, thán từ) nghĩa là sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại, sự kiên trì, coi chừng.
patience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patience (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɑ̃s/.
patience là giống đực hay giống cái?
patience là danh từ giống cái (dùng với une, la).