exaspération
exaspération nghĩa là sự bực tức, sự phẫn nộ, sự tăng cường, sự nặng thêm.
Nghĩa của exaspération
Danh từ · giống cái
- Sự bực tức; sự phẫn nộ.
- Văn học Sự tăng cường, sự nặng thêm.
- Exaspération d'une maladiesự nặng thêm của bệnh
Dạng từ của exaspération
Đi với mạo từ: une exaspération · l'exaspération
| Số nhiều | exaspérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exaspération
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exasperation, an exasperated feeling of annoyance, aggravation; exasperation (due to actions that cause great irritation or anger)
Câu hỏi thường gặp
exaspération nghĩa là gì?
exaspération (danh từ) nghĩa là sự bực tức, sự phẫn nộ, sự tăng cường, sự nặng thêm.
exaspération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exaspération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zas.pe.ʁa.sjɔ̃/.
exaspération là giống đực hay giống cái?
exaspération là danh từ giống cái (dùng với une, la).