TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exaspération

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zas.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exaspération nghĩa là sự bực tức, sự phẫn nộ, sự tăng cường, sự nặng thêm.

Nghĩa của exaspération

Danh từ · giống cái

  1. Sự bực tức; sự phẫn nộ.
  2. Văn học Sự tăng cường, sự nặng thêm.
    • Exaspération d'une maladiesự nặng thêm của bệnh

Dạng từ của exaspération

Đi với mạo từ: une exaspération · l'exaspération

Số nhiềuexaspérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exaspération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exasperation, an exasperated feeling of annoyance, aggravation; exasperation (due to actions that cause great irritation or anger)

Câu hỏi thường gặp

exaspération nghĩa là gì?

exaspération (danh từ) nghĩa là sự bực tức, sự phẫn nộ, sự tăng cường, sự nặng thêm.

exaspération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exaspération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zas.pe.ʁa.sjɔ̃/.

exaspération là giống đực hay giống cái?

exaspération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.