patient
patient nghĩa là người bệnh, bệnh nhân, kiên nhẫn, nhẫn nại.
Nghĩa của patient
Danh từ · giống đực
- Người bệnh, bệnh nhân.
- Người sắp bị hành tội.
- Người bệnh bị mổ.
Tính từ
- Kiên nhẫn, nhẫn nại.
- Bền gan, kiên trì.
- Từ cũ; nghĩa cũ Bị động.
Dạng từ của patient
Đi với mạo từ: un patient · le patient
| Số nhiều | patients |
| Giống cái | patiente /pa.sjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | patientes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patient
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với patient
- Sois patient s'il te plaît, ça prend du temps. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #3720
- Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.Tatoeba #333187
- Tu es patient. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155344
- Vous êtes patient. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155345
- La patiente s'est complètement rétablie. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11930560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ patient
- Danh từ patient, outpatient; condemned man, person who has been sentenced to death
Câu hỏi thường gặp
patient nghĩa là gì?
patient (danh từ, tính từ) nghĩa là người bệnh, bệnh nhân, kiên nhẫn, nhẫn nại.
patient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patient (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɑ̃/.
patient là giống đực hay giống cái?
patient là danh từ giống đực (dùng với un, le).