TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patient

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

patient nghĩa là người bệnh, bệnh nhân, kiên nhẫn, nhẫn nại.

Nghĩa của patient

Danh từ · giống đực

  1. Người bệnh, bệnh nhân.
  2. Người sắp bị hành tội.
  3. Người bệnh bị mổ.

Tính từ

  1. Kiên nhẫn, nhẫn nại.
  2. Bền gan, kiên trì.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Bị động.

Dạng từ của patient

Đi với mạo từ: un patient · le patient

Số nhiềupatients
Giống cáipatiente /pa.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềupatientes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với patient

  • Sois patient s'il te plaît, ça prend du temps. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #3720
  • Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.Tatoeba #333187
  • Tu es patient. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155344
  • Vous êtes patient. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155345
  • La patiente s'est complètement rétablie. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11930560

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patient
  • Danh từ patient, outpatient; condemned man, person who has been sentenced to death

Câu hỏi thường gặp

patient nghĩa là gì?

patient (danh từ, tính từ) nghĩa là người bệnh, bệnh nhân, kiên nhẫn, nhẫn nại.

patient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patient (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɑ̃/.

patient là giống đực hay giống cái?

patient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.