impatient
impatient nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột, người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.
Nghĩa của impatient
Tính từ
- Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.
- Attente impatientesự chờ đợi sốt ruột
Danh từ · giống đực
- Người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.
Dạng từ của impatient
| Số nhiều | impatients |
| Giống cái | impatiente /ɛ̃.pa.sjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | impatientes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatient
Trái nghĩa
Câu ví dụ với impatient
- Je suis impatient de lire ton rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126727
- Tu es tellement impatient avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782866
- Je suis impatiente de lire votre rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126725
- Tu es tellement impatiente avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impatient
- Danh từ impatient person
Câu hỏi thường gặp
impatient nghĩa là gì?
impatient (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột, người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.
impatient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impatient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sjɑ̃/.