TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impatient

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impatient nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột, người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.

Nghĩa của impatient

Tính từ

  1. Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.
    • Attente impatientesự chờ đợi sốt ruột

Danh từ · giống đực

  1. Người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.

Dạng từ của impatient

Số nhiềuimpatients
Giống cáiimpatiente /ɛ̃.pa.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimpatientes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatient

Trái nghĩa

Câu ví dụ với impatient

  • Je suis impatient de lire ton rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126727
  • Tu es tellement impatient avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782866
  • Je suis impatiente de lire votre rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126725
  • Tu es tellement impatiente avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impatient
  • Danh từ impatient person

Câu hỏi thường gặp

impatient nghĩa là gì?

impatient (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu nhẫn nại, sốt ruột, người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột.

impatient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.