impatiente
impatiente nghĩa là người thiếu kiên nhẫn.
Nghĩa của impatiente
Danh từ · giống cái
- Người thiếu kiên nhẫn.
- Như impatiens.
Tính từ
- xem impatient — Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.
Dạng từ của impatiente
Đi với mạo từ: une impatiente · l'impatiente
Câu ví dụ với impatiente
- Je suis impatiente de lire votre rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126725
- Tu es tellement impatiente avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
impatiente nghĩa là gì?
impatiente (danh từ, tính từ) nghĩa là người thiếu kiên nhẫn.
impatiente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impatiente (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sjɑ̃t/.
impatiente là giống đực hay giống cái?
impatiente là danh từ giống cái (dùng với une, la).