TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impatiente

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.sjɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

impatiente nghĩa là người thiếu kiên nhẫn.

Nghĩa của impatiente

Danh từ · giống cái

  1. Người thiếu kiên nhẫn.
  2. Như impatiens.

Tính từ

  1. xem impatient — Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.

Dạng từ của impatiente

Đi với mạo từ: une impatiente · l'impatiente

Câu ví dụ với impatiente

  • Je suis impatiente de lire votre rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126725
  • Tu es tellement impatiente avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

impatiente nghĩa là gì?

impatiente (danh từ, tính từ) nghĩa là người thiếu kiên nhẫn.

impatiente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatiente (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.sjɑ̃t/.

impatiente là giống đực hay giống cái?

impatiente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.