TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avilissement

danh từ giống đực (m)
/a.vi.lis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avilissement nghĩa là sự giảm giá, sự mất phẩm giá.

Nghĩa của avilissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giảm giá.
  2. Văn học Sự làm mất phẩm giá; sự mất phẩm giá.

Dạng từ của avilissement

Đi với mạo từ: un avilissement · l'avilissement

Số nhiềuavilissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avilissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degradation; abasement

Câu hỏi thường gặp

avilissement nghĩa là gì?

avilissement (danh từ) nghĩa là sự giảm giá, sự mất phẩm giá.

avilissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avilissement (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.lis.mɑ̃/.

avilissement là giống đực hay giống cái?

avilissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.