avilissement
avilissement nghĩa là sự giảm giá, sự mất phẩm giá.
Nghĩa của avilissement
Danh từ · giống đực
- Sự giảm giá.
- Văn học Sự làm mất phẩm giá; sự mất phẩm giá.
Dạng từ của avilissement
Đi với mạo từ: un avilissement · l'avilissement
| Số nhiều | avilissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avilissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degradation; abasement
Câu hỏi thường gặp
avilissement nghĩa là gì?
avilissement (danh từ) nghĩa là sự giảm giá, sự mất phẩm giá.
avilissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avilissement (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.lis.mɑ̃/.
avilissement là giống đực hay giống cái?
avilissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).