TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviné

/a.vi.ne/ giọng máy của trình duyệt

aviné nghĩa là quá chén, say mèm.

Nghĩa của aviné

Tính từ

  1. Quá chén, say mèm.

Dạng từ của aviné

Số nhiềuavinés
Giống cáiavinée
Giống cái số nhiềuavinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inebriated; drunken, of a drunk person

Câu hỏi thường gặp

aviné nghĩa là gì?

aviné (tính từ) nghĩa là quá chén, say mèm.

aviné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviné (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.