avion
avion nghĩa là máy bay, phi cơ.
Nghĩa của avion
Danh từ · giống đực
- Máy bay, phi cơ.
- Avion à réactionmáy bay phản lực
- Avion supersoniquemáy bay siêu âm
- Avion de chasse/ d'abordage/ d'attaquemáy bay khu trục
- Avion d'acrobatiemáy bay biểu diễn (nhào lộn)
- Avion amphibiemáy bay đậu nước, thuỷ phi cơ
- Avion de coursemáy bay đua
Dạng từ của avion
Đi với mạo từ: un avion · l'avion
| Số nhiều | avions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avion
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với avion
- avion de chasse — Máy bay tiêm kích.
Câu ví dụ với avion
- L'avion arriva à l'heure. Máy bay tới đúng giờ.Tatoeba #461474
- Son avion part pour Hong-Kong à deux heures de l'après-midi. Chuyến bay của anh ấy đi Hồng Kông cất cánh lúc 2 giờ chiều.Tatoeba #182618
- Nous avions peur de rater notre train. Chúng tôi sợ lỡ chuyến tầu.Tatoeba #426198
- Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136538
- Je me suis trompé d'avion. Tôi đã lên nhầm máy bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4205649
- Nous ne prenons pas l'avion. Chúng tôi không bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8422910
- Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12354359
- Nous n'avions pas à nous presser. Chúng ta không cần vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2745472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aeroplane
Câu hỏi thường gặp
avion nghĩa là gì?
avion (danh từ) nghĩa là máy bay, phi cơ.
avion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avion (giọng Pháp chuẩn): /a.vjɔ̃/.
avion là giống đực hay giống cái?
avion là danh từ giống đực (dùng với un, le).