TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avion-cargo

danh từ giống đực (m)
/a.vjɔ̃.kaʁ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

avion-cargo nghĩa là máy bay vận tải.

Nghĩa của avion-cargo

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay vận tải.

Dạng từ của avion-cargo

Đi với mạo từ: un avion-cargo · l'avion-cargo

Số nhiềuavions-cargos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cargo aircraft

Câu hỏi thường gặp

avion-cargo nghĩa là gì?

avion-cargo (danh từ) nghĩa là máy bay vận tải.

avion-cargo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avion-cargo (giọng Pháp chuẩn): /a.vjɔ̃.kaʁ.ɡo/.

avion-cargo là giống đực hay giống cái?

avion-cargo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.