TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exaltant

/ɛɡ.zal.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exaltant nghĩa là kích động, làm cho phấn khởi.

Nghĩa của exaltant

Tính từ

  1. Kích động, làm cho phấn khởi.
    • Musique exaltantenhạc kích động

Dạng từ của exaltant

Số nhiềuexaltants
Giống cáiexaltante /ɛɡ.zal.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexaltantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exaltant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thrilling, exhilarating

Câu hỏi thường gặp

exaltant nghĩa là gì?

exaltant (tính từ) nghĩa là kích động, làm cho phấn khởi.

exaltant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exaltant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zal.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.