exaltant
/ɛɡ.zal.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exaltant nghĩa là kích động, làm cho phấn khởi.
Nghĩa của exaltant
Tính từ
- Kích động, làm cho phấn khởi.
- Musique exaltantenhạc kích động
Dạng từ của exaltant
| Số nhiều | exaltants |
| Giống cái | exaltante /ɛɡ.zal.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exaltantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exaltant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thrilling, exhilarating
Câu hỏi thường gặp
exaltant nghĩa là gì?
exaltant (tính từ) nghĩa là kích động, làm cho phấn khởi.
exaltant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exaltant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zal.tɑ̃/.