TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déprimant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déprimant nghĩa là làm suy sút.

Nghĩa của déprimant

Tính từ

  1. Làm suy sút; làm suy sút tinh thần.
    • Climat déprimantkhí hậu làm suy sút sức khỏe
    • Nouvelle déprimantetin làm suy sút tinh thần

Dạng từ của déprimant

Số nhiềudéprimants
Giống cáidéprimante /de.pʁi.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéprimantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déprimant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depressing, demoralizing; sad, cheerless

Câu hỏi thường gặp

déprimant nghĩa là gì?

déprimant (tính từ) nghĩa là làm suy sút.

déprimant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déprimant (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁi.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.