TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remontant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remontant nghĩa là đi lên, đi ngược lên, hồi sức, bổ.

Nghĩa của remontant

Tính từ

  1. Đi lên, đi ngược lên.
    • La foule remontanteđám đông đi ngược lên
  2. Hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên.
    • Vin remontantrượu bổ

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần.
    • Il aurait besoin d'un remontantcó lẽ ông ấy cần uống thuốc bổ

Dạng từ của remontant

Số nhiềuremontants
Giống cáiremontante
Giống cái số nhiềuremontantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remontant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remontant; bracing
  • Danh từ tonic

Câu hỏi thường gặp

remontant nghĩa là gì?

remontant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi lên, đi ngược lên, hồi sức, bổ.

remontant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remontant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.