remontant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
remontant nghĩa là đi lên, đi ngược lên, hồi sức, bổ.
Nghĩa của remontant
Tính từ
- Đi lên, đi ngược lên.
- La foule remontanteđám đông đi ngược lên
- Hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên.
- Vin remontantrượu bổ
Danh từ · giống đực
- Thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần.
- Il aurait besoin d'un remontantcó lẽ ông ấy cần uống thuốc bổ
Dạng từ của remontant
| Số nhiều | remontants |
| Giống cái | remontante |
| Giống cái số nhiều | remontantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remontant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remontant; bracing
- Danh từ tonic
Câu hỏi thường gặp
remontant nghĩa là gì?
remontant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi lên, đi ngược lên, hồi sức, bổ.
remontant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remontant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/.