TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remonte-pente

danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɔ̃t.pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

remonte-pente nghĩa là Thiết bị kéo (người trượt tuyết) lên dốc.

Nghĩa của remonte-pente

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị kéo (người trượt tuyết) lên dốc.

Dạng từ của remonte-pente

Đi với mạo từ: un remonte-pente · le remonte-pente

Số nhiềuremonte-pentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remonte-pente

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ski lift, surface lift, platter lift, button lift, platter pull

Câu hỏi thường gặp

remonte-pente nghĩa là gì?

remonte-pente (danh từ) nghĩa là Thiết bị kéo (người trượt tuyết) lên dốc.

remonte-pente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remonte-pente (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃t.pɑ̃t/.

remonte-pente là giống đực hay giống cái?

remonte-pente là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.