TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommeil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt

sommeil nghĩa là sự ngủ, giấc ngủ, sự buồn ngủ.

Nghĩa của sommeil

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngủ; giấc ngủ.
    • Sommeil profondgiấc ngủ say
  2. Sự buồn ngủ.
    • Avoir sommeilbuồn ngủ
  3. Bóng sự ngưng trệ, sự tê liệt.
    • Laisser une affaire en sommeilđể một việc ngưng trệ lại
  4. Sự ngủ đông (của thú vật).

Dạng từ của sommeil

Đi với mạo từ: un sommeil · le sommeil

Số nhiềusommeils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sommeil

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sommeil

  • maladie du sommeil — bệnh ngủ
  • sommeil de plomb; sommeil de mort — giấc ngủ say như chết
  • sommeil éternel — xem xéternel
  • tomber de sommeil — buồn ngủ rũ ra

Câu ví dụ với sommeil

  • De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #3949
  • Les enfants ont besoin de beaucoup de sommeil. Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8174
  • J'ai eu une bonne nuit de sommeil. Tôi đã có một giấc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805783
  • Les enfants requièrent beaucoup de sommeil. Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1482978
  • De combien d'heures de sommeil avez-vous besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782403
  • Je manque de sommeil, ces temps-ci. Dạo này tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265606
  • Les enfants ont besoin de sommeil. Trẻ em cần ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8593797
  • La toux dérange-t-elle votre sommeil ? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleep; sleepiness

Câu hỏi thường gặp

sommeil nghĩa là gì?

sommeil (danh từ) nghĩa là sự ngủ, giấc ngủ, sự buồn ngủ.

sommeil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommeil (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɛj/.

sommeil là giống đực hay giống cái?

sommeil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.