TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veille

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɛj/ giọng máy của trình duyệt

veille nghĩa là hôm trước, sự thức đêm, sự thức.

Nghĩa của veille

Danh từ · giống cái

  1. Hôm trước.
    • La veille de Pâqueshôm trước ngày lễ Phục sinh
  2. Sự thức đêm, sự thức; (số nhiều) đêm thức.
    • Consacrer de longues veilles à l'étudethức nhiều đêm để học tập
  3. Việc canh gác ban đêm; việc canh tuần.
    • Poste de veilletrạm canh tuần
  4. Sử học Canh.
    • Troisième veillecanh ba

Dạng từ của veille

Đi với mạo từ: une veille · la veille

Số nhiềuveilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veille

Trái nghĩa

Họ từ của veille

Cụm từ, thành ngữ với veille

  • à la veille de — ngay trước (khi), lúc sắp
  • à la veille de la révolution — ngay trước cách mạng
  • à la veille du départ — lúc sắp ra đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the day before, the eve; the era or while before something; eve; wakefulness; watch, vigil

Câu hỏi thường gặp

veille nghĩa là gì?

veille (danh từ) nghĩa là hôm trước, sự thức đêm, sự thức.

veille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veille (giọng Pháp chuẩn): /vɛj/.

veille là giống đực hay giống cái?

veille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.