TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lendemain

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃.d(ə).mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lendemain nghĩa là ngày hôm sau, tương lai, ngày mai.

Nghĩa của lendemain

Danh từ · giống đực

  1. Ngày hôm sau.
  2. Tương lai, ngày mai.
    • Songer au lendemainnghĩ đến ngày mai

Dạng từ của lendemain

Đi với mạo từ: un lendemain · le lendemain

Số nhiềulendemains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lendemain

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lendemain

  • changer d'idée du jour au lendemain — đổi ý kiến như chong chóng
  • du jour au lendemain de fête — buồn như chấu cắn

Câu ví dụ với lendemain

  • Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.Tatoeba #3363681
  • Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain. Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.Tatoeba #12502
  • Aujourd'hui était encore le lendemain d'hier, mais aujourd'hui sera l'hier de demain. Hôm nay là ngày mai của hôm qua, nhưng hôm nay sẽ là ngày hôm qua của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the day after, the next day, the morrow

Câu hỏi thường gặp

lendemain nghĩa là gì?

lendemain (danh từ) nghĩa là ngày hôm sau, tương lai, ngày mai.

lendemain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lendemain (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.d(ə).mɛ̃/.

lendemain là giống đực hay giống cái?

lendemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.