lendemain
lendemain nghĩa là ngày hôm sau, tương lai, ngày mai.
Nghĩa của lendemain
Danh từ · giống đực
- Ngày hôm sau.
- Tương lai, ngày mai.
- Songer au lendemainnghĩ đến ngày mai
Dạng từ của lendemain
Đi với mạo từ: un lendemain · le lendemain
| Số nhiều | lendemains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lendemain
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lendemain
- changer d'idée du jour au lendemain — đổi ý kiến như chong chóng
- du jour au lendemain de fête — buồn như chấu cắn
Câu ví dụ với lendemain
- Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.Tatoeba #3363681
- Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain. Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.Tatoeba #12502
- Aujourd'hui était encore le lendemain d'hier, mais aujourd'hui sera l'hier de demain. Hôm nay là ngày mai của hôm qua, nhưng hôm nay sẽ là ngày hôm qua của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the day after, the next day, the morrow
Câu hỏi thường gặp
lendemain nghĩa là gì?
lendemain (danh từ) nghĩa là ngày hôm sau, tương lai, ngày mai.
lendemain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lendemain (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.d(ə).mɛ̃/.
lendemain là giống đực hay giống cái?
lendemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).