TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lemme

danh từ giống đực (m)
/lɛm/ giọng máy của trình duyệt

lemme nghĩa là bồ đề.

Nghĩa của lemme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học; triết học Bồ đề.

Dạng từ của lemme

Đi với mạo từ: un lemme · le lemme

Số nhiềulemmes

Họ từ của lemme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemma; lemma

Câu hỏi thường gặp

lemme nghĩa là gì?

lemme (danh từ) nghĩa là bồ đề.

lemme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lemme (giọng Pháp chuẩn): /lɛm/.

lemme là giống đực hay giống cái?

lemme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.