lek
danh từ giống đực (m)
/lɛk/ giọng máy của trình duyệt
lek nghĩa là đồng lếch.
Nghĩa của lek
Danh từ · giống đực
- Đồng lếch (tiền An-ba-ni).
Dạng từ của lek
Đi với mạo từ: un lek · le lek
| Số nhiều | leks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lek (currency)
Câu hỏi thường gặp
lek nghĩa là gì?
lek (danh từ) nghĩa là đồng lếch.
lek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lek (giọng Pháp chuẩn): /lɛk/.
lek là giống đực hay giống cái?
lek là danh từ giống đực (dùng với un, le).