TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leitmotiv

danh từ giống đực (m)
/lɛt.mɔ.tiv/ giọng máy của trình duyệt

leitmotiv nghĩa là nét chủ đạo, chủ đề quán xuyến.

Nghĩa của leitmotiv

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nét chủ đạo.
  2. Văn học Chủ đề quán xuyến.
  3. Nghĩa rộng Câu điệp.

Dạng từ của leitmotiv

Đi với mạo từ: un leitmotiv · le leitmotiv

Số nhiềuleitmotive
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leitmotif

Câu hỏi thường gặp

leitmotiv nghĩa là gì?

leitmotiv (danh từ) nghĩa là nét chủ đạo, chủ đề quán xuyến.

leitmotiv phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leitmotiv (giọng Pháp chuẩn): /lɛt.mɔ.tiv/.

leitmotiv là giống đực hay giống cái?

leitmotiv là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.