TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leishmaniose

danh từ giống cái (f)
/lɛʃmanjoz/ giọng máy của trình duyệt

leishmaniose nghĩa là bệnh trùng muỗi cát.

Nghĩa của leishmaniose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh trùng muỗi cát.

Dạng từ của leishmaniose

Đi với mạo từ: une leishmaniose · la leishmaniose

Số nhiềuleishmanioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leishmaniasis

Câu hỏi thường gặp

leishmaniose nghĩa là gì?

leishmaniose (danh từ) nghĩa là bệnh trùng muỗi cát.

leishmaniose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leishmaniose (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃmanjoz/.

leishmaniose là giống đực hay giống cái?

leishmaniose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.