leishmaniose
danh từ giống cái (f)
/lɛʃmanjoz/ giọng máy của trình duyệt
leishmaniose nghĩa là bệnh trùng muỗi cát.
Nghĩa của leishmaniose
Danh từ · giống cái
- Bệnh trùng muỗi cát.
Dạng từ của leishmaniose
Đi với mạo từ: une leishmaniose · la leishmaniose
| Số nhiều | leishmanioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leishmaniasis
Câu hỏi thường gặp
leishmaniose nghĩa là gì?
leishmaniose (danh từ) nghĩa là bệnh trùng muỗi cát.
leishmaniose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leishmaniose (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃmanjoz/.
leishmaniose là giống đực hay giống cái?
leishmaniose là danh từ giống cái (dùng với une, la).