legs
danh từ giống đực (m)
/lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt
legs nghĩa là sự di tặng, vật di tặng, di sản.
Nghĩa của legs
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự di tặng; vật di tặng.
- Accepter un legsnhận một vật di tặng
- Di sản.
- Les legs des générations passéesdi sản của những thế hệ đã qua
Dạng từ của legs
Đi với mạo từ: un legs · le legs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inheritance; legacy
Câu hỏi thường gặp
legs nghĩa là gì?
legs (danh từ) nghĩa là sự di tặng, vật di tặng, di sản.
legs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legs (giọng Pháp chuẩn): /lɛɡ/.
legs là giống đực hay giống cái?
legs là danh từ giống đực (dùng với un, le).