TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

legs

danh từ giống đực (m)
/lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

legs nghĩa là sự di tặng, vật di tặng, di sản.

Nghĩa của legs

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự di tặng; vật di tặng.
    • Accepter un legsnhận một vật di tặng
  2. Di sản.
    • Les legs des générations passéesdi sản của những thế hệ đã qua

Dạng từ của legs

Đi với mạo từ: un legs · le legs

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inheritance; legacy

Câu hỏi thường gặp

legs nghĩa là gì?

legs (danh từ) nghĩa là sự di tặng, vật di tặng, di sản.

legs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legs (giọng Pháp chuẩn): /lɛɡ/.

legs là giống đực hay giống cái?

legs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.