TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lecture

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

lecture nghĩa là sự đọc, sự tuyên đọc.

Nghĩa của lecture

Danh từ · giống cái

  1. Sự đọc.
    • Lecture d'une lettresự đọc một lá thư
  2. Sự tuyên đọc.
    • Lecture d'un jugementsự tuyên đọc một bản án
  3. Việc đọc sách.
    • La lecture est un grand plaisirđọc sách là một việc rất thú vị
  4. Sách báo để đọc.
    • Choisissez bien vos lectureshãy chọn kỹ sách báo mà đọc
  5. Bài tập đọc.
    • Enseigner la lecture aux enfantsdạy bài tập đọc cho trẻ em
  6. Cuộc thảo luận.
    • Projet de loi voté en deuxième lecturebản dự luật được thông qua trong cuộc thảo luận lần thứ hai
  7. Sân khấu Sự duyệt (kịch).
    • Pièce refusée à la lecturebản kịch khi duyệt bị loại
  8. Tôn giáo Bài kinh.
  9. Từ cũ; nghĩa cũ Học vấn.
    • Homme qui a de la lecturengười có học vấn

Dạng từ của lecture

Đi với mạo từ: une lecture · la lecture

Số nhiềulectures

Họ từ của lecture

Câu ví dụ với lecture

  • La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #14605
  • Ce livre est d'une lecture agréable. Quyển sách này đọc thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306504
  • Mon passe-temps est la lecture. Sở thích của tôi là đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1259598
  • C'est une lecture fascinante. Cái này đọc rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3625585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reading (act or process of reading, interpretation, material read, and some other senses); playback (the replaying of something previously recorded, especially sound or moving images); play (an instance of watching or listening to digital media)

Câu hỏi thường gặp

lecture nghĩa là gì?

lecture (danh từ) nghĩa là sự đọc, sự tuyên đọc.

lecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lecture (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.tyʁ/.

lecture là giống đực hay giống cái?

lecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.