leçon
leçon nghĩa là bài học.
Nghĩa của leçon
Danh từ · giống cái
- Bài học.
Dạng từ của leçon
Đi với mạo từ: une leçon · la leçon
| Số nhiều | leçons |
Họ từ của leçon
Câu ví dụ với leçon
- À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."Tatoeba #452878
- Aviez-vous une leçon de piano ce jour-là ? Bạn có học lớp piano hôm đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10351
- La deuxième leçon est très facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499836
- Que cela te serve de leçon ! Lấy đó làm bài học nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10257422
- Elle a une leçon de piano une fois par semaine. Cô ấy học đàn piano mỗi tuần 1 buổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3890564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson
Nguồn gốc từ leçon
< <; theo Trésor de la Langue Française, từ tiếng Pháp cổ là một từ mượn (sớm) từ tiếng Latinh, làm cho nó thành một mục nửa được học tập.
Câu hỏi thường gặp
leçon nghĩa là gì?
leçon (danh từ) nghĩa là bài học.
leçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leçon (giọng Pháp chuẩn): /lə.sɔ̃/.
leçon là giống đực hay giống cái?
leçon là danh từ giống cái (dùng với une, la).