TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lez

/le/ giọng máy của trình duyệt

lez nghĩa là ở gần.

Nghĩa của lez

Giới từ

  1. Ở gần (chỉ dùng trong tên địa điểm).
    • Plessis-lez-ToursPle-xi gần Tua
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ next to, near (still used in some place names)

Câu hỏi thường gặp

lez nghĩa là gì?

lez (giới từ) nghĩa là ở gần.

lez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lez (giọng Pháp chuẩn): /le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.