TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liage

danh từ giống đực (m)
/ljaʒ/ giọng máy của trình duyệt

liage nghĩa là sự bó, sự buộc, bột thuốc súng.

Nghĩa của liage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bó, sự buộc.
  2. Bột thuốc súng.
  3. Sử học Thuế rượu.

Dạng từ của liage

Đi với mạo từ: un liage · le liage

Số nhiềuliages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tying; binding

Câu hỏi thường gặp

liage nghĩa là gì?

liage (danh từ) nghĩa là sự bó, sự buộc, bột thuốc súng.

liage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liage (giọng Pháp chuẩn): /ljaʒ/.

liage là giống đực hay giống cái?

liage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.