liage
danh từ giống đực (m)
/ljaʒ/ giọng máy của trình duyệt
liage nghĩa là sự bó, sự buộc, bột thuốc súng.
Nghĩa của liage
Danh từ · giống đực
- Sự bó, sự buộc.
- Bột thuốc súng.
- Sử học Thuế rượu.
Dạng từ của liage
Đi với mạo từ: un liage · le liage
| Số nhiều | liages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tying; binding
Câu hỏi thường gặp
liage nghĩa là gì?
liage (danh từ) nghĩa là sự bó, sự buộc, bột thuốc súng.
liage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liage (giọng Pháp chuẩn): /ljaʒ/.
liage là giống đực hay giống cái?
liage là danh từ giống đực (dùng với un, le).