TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liais

danh từ giống đực (m)
/ljɛ/ giọng máy của trình duyệt

liais nghĩa là đá vôi mịn hạt.

Nghĩa của liais

Danh từ · giống đực

  1. Đá vôi mịn hạt.

Dạng từ của liais

Đi với mạo từ: un liais · le liais

Câu hỏi thường gặp

liais nghĩa là gì?

liais (danh từ) nghĩa là đá vôi mịn hạt.

liais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liais (giọng Pháp chuẩn): /ljɛ/.

liais là giống đực hay giống cái?

liais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.