liaison
liaison nghĩa là sự nối, mối liên hệ, liên kết.
Nghĩa của liaison
Danh từ · giống cái
- Sự nối; mối liên hệ; liên kết.
- Mot de liaisontừ nối
- Kiến trúc Mạch xây chữ công; hồ vữa.
- Bếp núc Chất quánh xốt.
- Dấu nối (ở bản ghi nhạc); nét nối (chữ viết).
- Ngôn ngữ học Sự nối vần (khi đọc).
- Kỹ thuật Thiếc hàn.
- Sự liên lạc.
- Officer de liaisonsĩ quan liên lạc
- Liaison téléphoniquesự liên lạc bằng dây nói
- Sự mạch lạc.
- Mối tình duyên.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự quan hệ, sự giao thiệp.
Dạng từ của liaison
Đi với mạo từ: une liaison · la liaison
| Số nhiều | liaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liaison
Trái nghĩa
Họ từ của liaison
Câu ví dụ với liaison
- J'ai une liaison. Tôi có người yêu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12956062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ link, bond; friendship; liaison (romantic encounter); liaison (communication)
Câu hỏi thường gặp
liaison nghĩa là gì?
liaison (danh từ) nghĩa là sự nối, mối liên hệ, liên kết.
liaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liaison (giọng Pháp chuẩn): /ljɛ.zɔ̃/.
liaison là giống đực hay giống cái?
liaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).