TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relecture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.lɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

relecture nghĩa là sự đọc lại, lần đọc lại.

Nghĩa của relecture

Danh từ · giống cái

  1. Sự đọc lại.
  2. Lần đọc lại.

Dạng từ của relecture

Đi với mạo từ: une relecture · la relecture

Số nhiềurelectures

Họ từ của relecture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rereading (act of rereading); proofreading

Câu hỏi thường gặp

relecture nghĩa là gì?

relecture (danh từ) nghĩa là sự đọc lại, lần đọc lại.

relecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relecture (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛk.tyʁ/.

relecture là giống đực hay giống cái?

relecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.