relecture
/ʁə.lɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
relecture nghĩa là sự đọc lại, lần đọc lại.
Nghĩa của relecture
Danh từ · giống cái
- Sự đọc lại.
- Lần đọc lại.
Dạng từ của relecture
Đi với mạo từ: une relecture · la relecture
| Số nhiều | relectures |
Họ từ của relecture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rereading (act of rereading); proofreading
Câu hỏi thường gặp
relecture nghĩa là gì?
relecture (danh từ) nghĩa là sự đọc lại, lần đọc lại.
relecture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relecture (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛk.tyʁ/.
relecture là giống đực hay giống cái?
relecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).