relayeur
danh từ giống đực (m)
/ʁə.lɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
relayeur nghĩa là người thay tiếp sức.
Nghĩa của relayeur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Người thay tiếp sức.
Dạng từ của relayeur
Đi với mạo từ: un relayeur · le relayeur
| Số nhiều | relayeurs |
| Giống cái | relayeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relayer, relay racer
Câu hỏi thường gặp
relayeur nghĩa là gì?
relayeur (danh từ) nghĩa là người thay tiếp sức.
relayeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relayeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛ.jœʁ/.
relayeur là giống đực hay giống cái?
relayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).