relent
danh từ giống đực (m)
/ʁə.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
relent nghĩa là mùi hấp hơi, mùi hôi, hơi hướng.
Nghĩa của relent
Danh từ · giống đực
- Mùi hấp hơi; mùi hôi.
- Relent d'égoutmùi hôi cống rãnh
- Nghĩa bóng Hơi hướng.
- Un relent de taoïsmehơi hướng đạo Lão
Dạng từ của relent
Đi với mạo từ: un relent · le relent
| Số nhiều | relents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lingering smell (usually bad); stench; overtone
Câu hỏi thường gặp
relent nghĩa là gì?
relent (danh từ) nghĩa là mùi hấp hơi, mùi hôi, hơi hướng.
relent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relent (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɑ̃/.
relent là giống đực hay giống cái?
relent là danh từ giống đực (dùng với un, le).