TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relevable

/ʁǝl.vabl/ giọng máy của trình duyệt

relevable nghĩa là dựng lên được.

Nghĩa của relevable

Tính từ

  1. Dựng lên được.
    • Sièges relevablesghế dựng lên được

Câu hỏi thường gặp

relevable nghĩa là gì?

relevable (tính từ) nghĩa là dựng lên được.

relevable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relevable (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝl.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.