lecteur
lecteur nghĩa là người đọc, bạn đọc, độc giả.
Nghĩa của lecteur
Danh từ · giống đực
- Người đọc (để cho nhiều người khác nghe).
- Bạn đọc, độc giả.
- Người đọc bản thảo (cho nhà in...).
- Phụ giảng ngoại ngữ.
- Kỹ thuật Đầu đọc (tiếng).
- avis au lecteurxem avis
Dạng từ của lecteur
Đi với mạo từ: un lecteur · le lecteur
| Số nhiều | lecteurs |
| Giống cái | lectrice |
Họ từ của lecteur
Câu ví dụ với lecteur
- Je veux un lecteur MP3 ! Tôi muốn có máy MP3!Tatoeba #3982
- Peux-tu me prêter ton lecteur de CDs pour une heure ? Bạn có thể cho tôi mượn máy đọc đĩa CD của bạn trong một tiếng đồng hồ không?Tatoeba #458181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reader; drive, disk drive
Câu hỏi thường gặp
lecteur nghĩa là gì?
lecteur (danh từ) nghĩa là người đọc, bạn đọc, độc giả.
lecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lecteur (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.tœʁ/.
lecteur là giống đực hay giống cái?
lecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).