TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lebel

danh từ giống đực (m)
/lə.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

lebel nghĩa là súng lơben.

Nghĩa của lebel

Danh từ · giống đực

  1. Súng lơben.

Dạng từ của lebel

Đi với mạo từ: un lebel · le lebel

Số nhiềulebels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lebel rifle

Câu hỏi thường gặp

lebel nghĩa là gì?

lebel (danh từ) nghĩa là súng lơben.

lebel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lebel (giọng Pháp chuẩn): /lə.bɛl/.

lebel là giống đực hay giống cái?

lebel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.