TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leasing

danh từ giống đực (m)
/li.ziŋ/ giọng máy của trình duyệt

leasing nghĩa là Như crédit-bail.

Nghĩa của leasing

Danh từ · giống đực

  1. Như crédit-bail.

Dạng từ của leasing

Đi với mạo từ: un leasing · le leasing

Số nhiềuleasings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leasing

Câu hỏi thường gặp

leasing nghĩa là gì?

leasing (danh từ) nghĩa là Như crédit-bail.

leasing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leasing (giọng Pháp chuẩn): /li.ziŋ/.

leasing là giống đực hay giống cái?

leasing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.