TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leadership

danh từ giống đực (m)
/li.dœʁ.ʃip/ giọng máy của trình duyệt

leadership nghĩa là sự lãnh đạo, quyền lãnh đạo.

Nghĩa của leadership

Danh từ · giống đực

  1. Sự lãnh đạo; quyền lãnh đạo.
    • Revendiquer le leadershipđòi quyền lãnh đạo

Dạng từ của leadership

Đi với mạo từ: un leadership · le leadership

Số nhiềuleaderships
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leadership (the characteristics of leading by the leader)

Câu hỏi thường gặp

leadership nghĩa là gì?

leadership (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạo, quyền lãnh đạo.

leadership phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leadership (giọng Pháp chuẩn): /li.dœʁ.ʃip/.

leadership là giống đực hay giống cái?

leadership là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.