TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leader

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/li.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

leader nghĩa là lãnh tụ, thủ lĩnh, bài xã luận.

Nghĩa của leader

Danh từ · giống đực

  1. Lãnh tụ; thủ lĩnh.
  2. Bài xã luận.
  3. Thể dục thể thao Người dẫn đầu.

Dạng từ của leader

Đi với mạo từ: un leader · le leader

Số nhiềuleaders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leader

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader

Câu hỏi thường gặp

leader nghĩa là gì?

leader (danh từ) nghĩa là lãnh tụ, thủ lĩnh, bài xã luận.

leader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leader (giọng Pháp chuẩn): /li.dœʁ/.

leader là giống đực hay giống cái?

leader là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.