chef
chef nghĩa là thủ lĩnh, người chỉ huy, người cừ, người giỏi.
Nghĩa của chef
Danh từ · giống đực
- Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
- Chef militairethủ lĩnh quân sự
- Chef de garetrưởng ga
- Chef de famillechủ gia đình
- Chef d'Etatquốc trưởng
- Thông tục Người cừ, người giỏi.
- Luật học, pháp lý Chương; vấn đề, điểm chính.
- Chef d'accusationđiểm chính để buộc tội
- Miếng men mẻ trước (của mẻ bánh trước, lấy để ủ mẻ bánh sau).
- Từ cũ, nghĩa cũ Đầu.
- Dragon à un seul chefrồng chỉ có một đầu
Dạng từ của chef
Đi với mạo từ: un chef · le chef
| Số nhiều | chefs |
| Giống cái | cheffe |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chef
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của chef
Cụm từ, thành ngữ với chef
- au premier chef — trước tiên, trên hết
- de son chef; de son plein chef — tự ý mình
- du chef de — do quyền của, theo ủy quyền của
- Du chef de sa mèretheo ủy quyền của mẹ nó
- en chef — thống lĩnh, đứng đầu, tổng
- Commandant en cheftổng tư lệnh
Câu ví dụ với chef
- Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236477
- Tu joues au chef. Bạn thật hống hách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653884
- Tu fais le chef. Bạn thật hống hách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; article, principal point; principal motive, charge, count of indictment; chief; top third of a coat of arms
- Danh từ a boss, chief, leader; a culinary chef, chief cook
Câu hỏi thường gặp
chef nghĩa là gì?
chef (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh, người chỉ huy, người cừ, người giỏi.
chef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chef (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛf/.
chef là giống đực hay giống cái?
chef là danh từ giống đực (dùng với un, le).