TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chef

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

chef nghĩa là thủ lĩnh, người chỉ huy, người cừ, người giỏi.

Nghĩa của chef

Danh từ · giống đực

  1. Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
    • Chef militairethủ lĩnh quân sự
    • Chef de garetrưởng ga
    • Chef de famillechủ gia đình
    • Chef d'Etatquốc trưởng
  2. Thông tục Người cừ, người giỏi.
  3. Luật học, pháp lý Chương; vấn đề, điểm chính.
    • Chef d'accusationđiểm chính để buộc tội
  4. Miếng men mẻ trước (của mẻ bánh trước, lấy để ủ mẻ bánh sau).
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Đầu.
    • Dragon à un seul chefrồng chỉ có một đầu

Dạng từ của chef

Đi với mạo từ: un chef · le chef

Số nhiềuchefs
Giống cáicheffe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chef

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của chef

Cụm từ, thành ngữ với chef

  • au premier chef — trước tiên, trên hết
  • de son chef; de son plein chef — tự ý mình
  • du chef de — do quyền của, theo ủy quyền của
    • Du chef de sa mèretheo ủy quyền của mẹ nó
  • en chef — thống lĩnh, đứng đầu, tổng
    • Commandant en cheftổng tư lệnh

Câu ví dụ với chef

  • Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236477
  • Tu joues au chef. Bạn thật hống hách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653884
  • Tu fais le chef. Bạn thật hống hách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head; article, principal point; principal motive, charge, count of indictment; chief; top third of a coat of arms
  • Danh từ a boss, chief, leader; a culinary chef, chief cook

Câu hỏi thường gặp

chef nghĩa là gì?

chef (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh, người chỉ huy, người cừ, người giỏi.

chef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chef (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛf/.

chef là giống đực hay giống cái?

chef là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.