TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chef-d'oeuvre

danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.dœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

chef-d'oeuvre nghĩa là kiệt tác, kỳ công.

Nghĩa của chef-d'oeuvre

Danh từ · giống đực

  1. Kiệt tác.
    • Un chef d'œuvre de musiquemột kiệt tác về nhạc
  2. Mỉa mai Kỳ công.
    • Chef d'œuvre d'hypocrisiekỳ công về đạo đức giả

Dạng từ của chef-d'oeuvre

Đi với mạo từ: un chef-d'oeuvre · le chef-d'oeuvre

Số nhiềuchefs-d'oeuvre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chef-d'oeuvre

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chef-d'oeuvre nghĩa là gì?

chef-d'oeuvre (danh từ) nghĩa là kiệt tác, kỳ công.

chef-d'oeuvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chef-d'oeuvre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.dœvʁ/.

chef-d'oeuvre là giống đực hay giống cái?

chef-d'oeuvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.