TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chef-lieu

danh từ giống đực (m)
/ʃɛf ljø/ giọng máy của trình duyệt

chef-lieu nghĩa là tỉnh lỵ, huyện lỵ.

Nghĩa của chef-lieu

Danh từ · giống đực

  1. Tỉnh lỵ, huyện lỵ, thủ phủ.

Dạng từ của chef-lieu

Đi với mạo từ: un chef-lieu · le chef-lieu

Số nhiềuchefs-lieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a city, town, or village that serves as the administrative centre of an area, in various French-speaking countries

Câu hỏi thường gặp

chef-lieu nghĩa là gì?

chef-lieu (danh từ) nghĩa là tỉnh lỵ, huyện lỵ.

chef-lieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chef-lieu (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛf ljø/.

chef-lieu là giống đực hay giống cái?

chef-lieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.