TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chefferie

danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.fʁi/ giọng máy của trình duyệt

chefferie nghĩa là hạt, chế độ tù trưởng, địa hạt tù trưởng.

Nghĩa của chefferie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hạt (công bình).
  2. Sử học Chế độ tù trưởng (ở Châu Phi); địa hạt tù trưởng.

Dạng từ của chefferie

Đi với mạo từ: une chefferie · la chefferie

Số nhiềuchefferies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A chiefdom

Câu hỏi thường gặp

chefferie nghĩa là gì?

chefferie (danh từ) nghĩa là hạt, chế độ tù trưởng, địa hạt tù trưởng.

chefferie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chefferie (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.fʁi/.

chefferie là giống đực hay giống cái?

chefferie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.