chefferie
chefferie nghĩa là hạt, chế độ tù trưởng, địa hạt tù trưởng.
Nghĩa của chefferie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Hạt (công bình).
- Sử học Chế độ tù trưởng (ở Châu Phi); địa hạt tù trưởng.
Dạng từ của chefferie
Đi với mạo từ: une chefferie · la chefferie
| Số nhiều | chefferies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A chiefdom
Câu hỏi thường gặp
chefferie nghĩa là gì?
chefferie (danh từ) nghĩa là hạt, chế độ tù trưởng, địa hạt tù trưởng.
chefferie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chefferie (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.fʁi/.
chefferie là giống đực hay giống cái?
chefferie là danh từ giống cái (dùng với une, la).