cheftaine
danh từ giống cái (f)
/ʃɛf.tɛn/ giọng máy của trình duyệt
cheftaine nghĩa là nữ đoàn trưởng.
Nghĩa của cheftaine
Danh từ · giống cái
- Nữ đoàn trưởng (hướng đạo).
Dạng từ của cheftaine
Đi với mạo từ: une cheftaine · la cheftaine
| Số nhiều | cheftaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a woman in charge of a troop of young scouts; a woman in charge of a group of people, assembly
- Danh từ captain, chieftain
Câu hỏi thường gặp
cheftaine nghĩa là gì?
cheftaine (danh từ) nghĩa là nữ đoàn trưởng.
cheftaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheftaine (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛf.tɛn/.
cheftaine là giống đực hay giống cái?
cheftaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).