TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheftaine

danh từ giống cái (f)
/ʃɛf.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

cheftaine nghĩa là nữ đoàn trưởng.

Nghĩa của cheftaine

Danh từ · giống cái

  1. Nữ đoàn trưởng (hướng đạo).

Dạng từ của cheftaine

Đi với mạo từ: une cheftaine · la cheftaine

Số nhiềucheftaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a woman in charge of a troop of young scouts; a woman in charge of a group of people, assembly
  • Danh từ captain, chieftain

Câu hỏi thường gặp

cheftaine nghĩa là gì?

cheftaine (danh từ) nghĩa là nữ đoàn trưởng.

cheftaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheftaine (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛf.tɛn/.

cheftaine là giống đực hay giống cái?

cheftaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.