TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheik

danh từ giống đực (m)
/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

cheik nghĩa là sếc, ngài, tù trưởng.

Nghĩa của cheik

Danh từ · giống đực

  1. Sếc, ngài (tiếng tôn sưng kẻ đáng kính ở các nước theo đạo Hồi).
  2. Sếc, tù trưởng (á Rập).

Dạng từ của cheik

Đi với mạo từ: un cheik · le cheik

Số nhiềucheiks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheik

Câu hỏi thường gặp

cheik nghĩa là gì?

cheik (danh từ) nghĩa là sếc, ngài, tù trưởng.

cheik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheik (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛk/.

cheik là giống đực hay giống cái?

cheik là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.