TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chelem

danh từ giống đực (m)
/ʃlɛm/ giọng máy của trình duyệt

chelem nghĩa là sự vơ tất cả.

Nghĩa của chelem

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) sự vơ tất cả.

Dạng từ của chelem

Đi với mạo từ: un chelem · le chelem

Số nhiềuchelems
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slam

Câu hỏi thường gặp

chelem nghĩa là gì?

chelem (danh từ) nghĩa là sự vơ tất cả.

chelem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chelem (giọng Pháp chuẩn): /ʃlɛm/.

chelem là giống đực hay giống cái?

chelem là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.