TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

navet nghĩa là củ cải, bức họa tồi, phim tồi.

Nghĩa của navet

Danh từ · giống đực

  1. Củ cải (cây, củ).
  2. Thân mật Bức họa tồi, tác phẩm nghệ thuật tồi, phim tồi.
    • avoir du sang de navetxanh xao vàng vọt

Dạng từ của navet

Đi với mạo từ: un navet · le navet

Số nhiềunavets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turnip (white root of Brassica rapa); a very bad movie; a turkey

Câu hỏi thường gặp

navet nghĩa là gì?

navet (danh từ) nghĩa là củ cải, bức họa tồi, phim tồi.

navet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navet (giọng Pháp chuẩn): /na.vɛ/.

navet là giống đực hay giống cái?

navet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.