TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

navette nghĩa là thoi, cây củ cải dầu.

Nghĩa của navette

Danh từ · giống cái

  1. Thoi (để dệt, để đan lưới).
  2. Thực vật học Cây củ cải dầu.
  3. Tôn giáo Bình hương (hình thuyền).
  4. Tàu xe con thoi (đi lại nối hai điểm giao thông).
  5. Phi thuyền con thoi.
    • faire la navetteđi đi lại lại thường xuyên

Dạng từ của navette

Đi với mạo từ: une navette · la navette

Số nhiềunavettes

Họ từ của navette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shuttle (in weaving); shuttle (land vehicle); shuttle (space vehicle); incense boat

Câu hỏi thường gặp

navette nghĩa là gì?

navette (danh từ) nghĩa là thoi, cây củ cải dầu.

navette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navette (giọng Pháp chuẩn): /na.vɛt/.

navette là giống đực hay giống cái?

navette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.