navette
/na.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
navette nghĩa là thoi, cây củ cải dầu.
Nghĩa của navette
Danh từ · giống cái
- Thoi (để dệt, để đan lưới).
- Thực vật học Cây củ cải dầu.
- Tôn giáo Bình hương (hình thuyền).
- Tàu xe con thoi (đi lại nối hai điểm giao thông).
- Phi thuyền con thoi.
- faire la navetteđi đi lại lại thường xuyên
Dạng từ của navette
Đi với mạo từ: une navette · la navette
| Số nhiều | navettes |
Họ từ của navette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shuttle (in weaving); shuttle (land vehicle); shuttle (space vehicle); incense boat
Câu hỏi thường gặp
navette nghĩa là gì?
navette (danh từ) nghĩa là thoi, cây củ cải dầu.
navette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navette (giọng Pháp chuẩn): /na.vɛt/.
navette là giống đực hay giống cái?
navette là danh từ giống cái (dùng với une, la).