navire
navire nghĩa là tàu.
Nghĩa của navire
Danh từ · giống đực
- Tàu (thủy).
- Navire de commercetàu buôn
- Navire de guerretàu chiến
Dạng từ của navire
Đi với mạo từ: un navire · le navire
| Số nhiều | navires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với navire
- navire amiral — Soái hạm.
- navire de croisière — Tàu du lịch
Câu ví dụ với navire
- Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship
Câu hỏi thường gặp
navire nghĩa là gì?
navire (danh từ) nghĩa là tàu.
navire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navire (giọng Pháp chuẩn): /na.viʁ/.
navire là giống đực hay giống cái?
navire là danh từ giống đực (dùng với un, le).