TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

navire nghĩa là tàu.

Nghĩa của navire

Danh từ · giống đực

  1. Tàu (thủy).
    • Navire de commercetàu buôn
    • Navire de guerretàu chiến

Dạng từ của navire

Đi với mạo từ: un navire · le navire

Số nhiềunavires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với navire

  • navire amiral — Soái hạm.
  • navire de croisière — Tàu du lịch

Câu ví dụ với navire

  • Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship

Câu hỏi thường gặp

navire nghĩa là gì?

navire (danh từ) nghĩa là tàu.

navire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navire (giọng Pháp chuẩn): /na.viʁ/.

navire là giống đực hay giống cái?

navire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.